Trong gia công cơ khí, không có chi tiết nào được chế tạo chính xác tuyệt đối theo kích thước danh nghĩa. Vì vậy người thiết kế phải quy định một khoảng cho phép sai lệch, gọi là dung sai. Hiểu đúng dung sai giúp bạn đọc bản vẽ, chọn dụng cụ đo phù hợp và kiểm soát chất lượng sản phẩm. Bài viết này giải thích dung sai là gì, cách đọc dung sai trên bản vẽ, hệ thống lắp ghép ISO 286 và cách kiểm tra dung sai bằng thiết bị đo.
Dung sai (tolerance) là khoảng chênh lệch cho phép giữa kích thước lớn nhất và kích thước nhỏ nhất của một chi tiết. Nói cách khác, đó là mức sai lệch mà chi tiết vẫn được chấp nhận là đạt yêu cầu.
Một kích thước có dung sai gồm ba thành phần:
Giá trị dung sai (ký hiệu T) chính bằng hiệu của kích thước giới hạn lớn nhất trừ kích thước giới hạn nhỏ nhất. Ví dụ, chi tiết ghi 50 +0,025 / 0 nghĩa là kích thước được phép nằm trong khoảng từ 50,000 mm đến 50,025 mm, dung sai bằng 0,025 mm.
Dung sai thường được thể hiện theo ba cách phổ biến:
Trong ký hiệu như 25H7: số 25 là kích thước danh nghĩa, chữ cái (H cho lỗ, các chữ thường như g, h, f cho trục) xác định vị trí miền dung sai so với đường không, và con số (7) là cấp dung sai tiêu chuẩn IT.
Khi hai chi tiết lắp vào nhau (ví dụ trục và lỗ), quan hệ giữa dung sai của chúng tạo ra ba kiểu lắp ghép:
| Kiểu lắp ghép | Đặc điểm | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| Lắp lỏng (clearance) | Luôn có khe hở giữa trục và lỗ | Trục quay trong bạc, chi tiết trượt |
| Lắp trung gian (transition) | Có thể lỏng nhẹ hoặc chặt nhẹ | Định vị chính xác, dễ tháo lắp |
| Lắp chặt (interference) | Trục lớn hơn lỗ, cần ép hoặc gia nhiệt | Bánh răng, vòng bi ép cứng |
Hệ thống ISO 286 có hai cơ sở: hệ lỗ cơ sở (ưu tiên dùng, lỗ cố định H và thay đổi dung sai trục) và hệ trục cơ sở (trục cố định h). Trong sản xuất cơ khí, hệ lỗ cơ sở phổ biến hơn vì gia công lỗ khó điều chỉnh hơn trục.
Tiêu chuẩn ISO 286 chia độ chính xác thành 20 cấp, từ IT01, IT0, IT1 đến IT18. Cấp số càng nhỏ thì dung sai càng hẹp, độ chính xác càng cao:
Để xác nhận chi tiết có nằm trong dung sai hay không, cần chọn dụng cụ đo có độ phân giải và độ chính xác phù hợp. Nguyên tắc chung là độ phân giải của thiết bị nên nhỏ hơn khoảng một phần mười giá trị dung sai cần kiểm.
Lưu ý quan trọng: thiết bị đo cũng cần được hiệu chuẩn định kỳ để đảm bảo kết quả kiểm tra dung sai đáng tin cậy. Bạn có thể tham khảo thêm bài Sai số hệ thống trong đo lường công nghiệp.
Dung sai là ngôn ngữ chung giúp người thiết kế và người gia công hiểu nhau về mức sai lệch cho phép. Đọc đúng dung sai và chọn đúng dụng cụ đo là hai yếu tố quyết định chất lượng chi tiết cơ khí. MEB cung cấp đầy đủ thiết bị đo kiểm từ thước kẹp, panme, đồng hồ so đến căn mẫu và máy đo CMM, kèm dịch vụ hiệu chuẩn đạt chuẩn VILAS 1230. Liên hệ MEB để được tư vấn chọn thiết bị phù hợp với yêu cầu dung sai của bạn.
Để kiểm tra chi tiết theo dung sai, dùng các thiết bị đo chính hãng tại MEB:
Xem thêm: Độ nhám bề mặt (Ra, Rz), Dung sai hình học (GD&T).
Dung sai là gì?
Dung sai là phạm vi sai lệch cho phép của kích thước so với kích thước danh nghĩa, đảm bảo chi tiết vẫn lắp ghép và hoạt động đúng.
Dung sai và sai lệch khác nhau thế nào?
Sai lệch là chênh lệch giữa kích thước thực và danh nghĩa; dung sai là hiệu giữa sai lệch trên và sai lệch dưới, tức phạm vi cho phép.
Hệ thống lắp ghép ISO 286 là gì?
ISO 286 là tiêu chuẩn quốc tế quy định dung sai và lắp ghép theo cấp chính xác IT và miền dung sai, ví dụ H7, g6.
Lắp lỏng, lắp chặt, lắp trung gian khác nhau thế nào?
Lắp lỏng luôn có khe hở, lắp chặt luôn có độ dôi, lắp trung gian có thể có khe hở hoặc độ dôi tùy kích thước thực.
Ra và Rz là gì? Phân biệt nhanh 2 chỉ tiêu độ nhám thường gặp trong cơ khí
Bảo Quản Thước Panme Đúng Cách Để Tăng Tuổi Thọ: Hướng Dẫn Chi Tiết
Độ nhám bề mặt: Định nghĩa, phương pháp đo và ứng dụng
Hướng dẫn chọn đồng hồ so điện tử chuẩn Mitutoyo – Chính xác, dễ dùng, bền bỉ
Máy đo độ dày lớp phủ Fischer X-Ray: Chính xác, nhanh chóng và đáng tin cậy